Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "gọi điện thoại" (1)

gọi điện thoại
phát
Tiếng Anh Động từmake a phone call
Từ vựng của tôi
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
Call your parents about once a week

swap_horiz Từ liên quan "gọi điện thoại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "gọi điện thoại" (3)

gọi điện thoại cho bạn
call a friend
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
Call your parents about once a week
Tôi gọi điện thoại quốc tế.
I make an international call.